罚站

罚站
zhàn
phạt trạm

bị phạt đứng yên (như một hình phạt)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bị phạt đứng yên (như một hình phạt)

    • Anh ấy bị phạt đứng vì đến muộn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bị lưới pháp luật bắt, bị lời kết tội và dao trừng phạt — đó là sự trừng phạt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.