Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
/
罗盘
罗盘
la bàn
la bàn
1 nghĩa#26248
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
la bàn
- 。
Cái la bàn này cũ rồi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ罗盘
Phồn thể羅盤
la bàn
la bàn
1 nghĩa#26248
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
la bàn
- 。
Cái la bàn này cũ rồi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.