罗斯福

罗斯福
Luó
la tư phúc

Roosevelt (tên người)

3 nghĩa#11709
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Roosevelt (tên người)

    美国历史上著名的总统姓名Měiguó lìshǐ shàng zhùmíng de zǒngtǒng xìngmíng

    • Roosevelt là tổng thống Mỹ.

  2. danh từ

    Roosevelt (Franklin D. Roosevelt, 1882–1945), Tổng thống Mỹ 1933–1945

    美国第三十二届总统,1933年至1945年任职Měiguó dì sānshí'èr jiè zǒngtǒng, 1933 nián zhì 1945 nián rènzhí

  3. danh từ

    Roosevelt (Theodore Roosevelt, 1858–1919, Tổng thống Mỹ 1901–1909)

    美国第二十六任总统,任期一九〇一至一九〇九年Měiguó dì èrshíliù rèn zǒngtǒng, rènqī yījiǔ líng yī zhì yījiǔ líng jiǔ nián

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • võng(lưới (dạng biến thể))BỘ
  • tịch(buổi chiều tối)HÀI THANH

Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.