Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
罗斯福
Roosevelt (tên người)
NGHĨA
- 壹名danh từ
Roosevelt (tên người)
中美国历史上著名的总统姓名Měiguó lìshǐ shàng zhùmíng de zǒngtǒng xìngmíng
- 。
Roosevelt là tổng thống Mỹ.
- 貳名danh từ
Roosevelt (Franklin D. Roosevelt, 1882–1945), Tổng thống Mỹ 1933–1945
中美国第三十二届总统,1933年至1945年任职Měiguó dì sānshí'èr jiè zǒngtǒng, 1933 nián zhì 1945 nián rènzhí
- 參名danh từ
Roosevelt (Theodore Roosevelt, 1858–1919, Tổng thống Mỹ 1901–1909)
中美国第二十六任总统,任期一九〇一至一九〇九年Měiguó dì èrshíliù rèn zǒngtǒng, rènqī yījiǔ líng yī zhì yījiǔ líng jiǔ nián
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 礻thị(thần linh, bàn thờ)BỘ
- 畐phúc(đầy tràn, no đủ)HÌNH THANH
Phúc lộc là sự no đủ tràn đầy do thần linh ban xuống.
Roosevelt (tên người)
NGHĨA
- 壹名danh từ
Roosevelt (tên người)
中美国历史上著名的总统姓名Měiguó lìshǐ shàng zhùmíng de zǒngtǒng xìngmíng
- 。
Roosevelt là tổng thống Mỹ.
- 貳名danh từ
Roosevelt (Franklin D. Roosevelt, 1882–1945), Tổng thống Mỹ 1933–1945
中美国第三十二届总统,1933年至1945年任职Měiguó dì sānshí'èr jiè zǒngtǒng, 1933 nián zhì 1945 nián rènzhí
- 參名danh từ
Roosevelt (Theodore Roosevelt, 1858–1919, Tổng thống Mỹ 1901–1909)
中美国第二十六任总统,任期一九〇一至一九〇九年Měiguó dì èrshíliù rèn zǒngtǒng, rènqī yījiǔ líng yī zhì yījiǔ líng jiǔ nián
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.