Tới nội dung chính

罗勒

罗勒
luólè
la lặc

húng tây; húng ba tây

1 nghĩa#47520
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    húng tây; húng ba tây

    • 。

      Húng quế là một loại thảo mộc.

罗
luó
la
BỘ THỦ⽹
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu