Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
/
罗勒
罗勒
la lặc
húng tây; húng ba tây
1 nghĩa#47520
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
húng tây; húng ba tây
- 。
Húng quế là một loại thảo mộc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ罗勒
Phồn thể羅勒
la lặc
húng tây; húng ba tây
1 nghĩa#47520
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
húng tây; húng ba tây
- 。
Húng quế là một loại thảo mộc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.