网通

网通
Wǎngtōng
võng thông

Thông Mạng; Công Ty Viễn Thông Mạng Trung Quốc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Thông Mạng; Công Ty Viễn Thông Mạng Trung Quốc

    • China Netcom là nhà cung cấp dịch vụ viễn thông trước đây của Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.