网禁

网禁
wǎngjìn
võng cấm

kiểm duyệt internet; cấm mạng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kiểm duyệt internet; cấm mạng

    • Trung Quốc có kiểm duyệt Internet nghiêm ngặt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.