网瘾

网瘾
wǎngyǐn
võng ẩn

nghiện internet; nghiện mạng

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nghiện internet; nghiện mạng

    • Anh ấy bị nghiện Internet.

  2. danh từ

    nghiện mạng; nghiện internet

  3. danh từ

    nghiện internet; nghiện mạng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.