网恋

网恋
wǎngliàn
võng luyến

yêu qua mạng; tình yêu trên mạng

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    yêu qua mạng; tình yêu trên mạng

    • Cô ấy đang yêu qua mạng.

  2. động từ

    tình yêu trên mạng; yêu qua mạng

    • Bạn nghĩ sao về tình yêu qua mạng?

  3. động từ

    yêu qua mạng; tình yêu trên mạng

    • Bạn thấy hẹn hò qua mạng thế nào?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.