网址

网址
wǎngzhǐ
võng chỉ

địa chỉ trang web; URL

HSK 4 (3.0)1 nghĩa#47431
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    địa chỉ trang web; URL

    • Làm ơn cho tôi địa chỉ trang web của bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.