网剧

网剧
wǎng
võng kịch

phim web; phim nối tiếp trực tuyến

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phim web; phim nối tiếp trực tuyến

    • Bạn có thích xem web series không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.