罐车

罐车
guànchē
quán xa

khí heli

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khí heli

    • Chiếc xe bồn này chứa đầy xăng.

  2. danh từ

    bóng bay heli; bóng khí heli

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phẫu(cái vò, bình đất nung)BỘ
  • quán(con cò (âm mượn))HÀI THANH

Cái bình đất nung phát âm gần như 'quán' — đó là cái hũ, cái lon (罐).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.