罐头笑声

罐头笑声
guàntóuxiàoshēng
quán đầu tiếu thanh

tiếng cười đóng hộp; tiếng cười ghi âm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiếng cười đóng hộp; tiếng cười ghi âm

    • Tôi ghét tiếng cười giả tạo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phẫu(cái vò, bình đất nung)BỘ
  • quán(con cò (âm mượn))HÀI THANH

Cái bình đất nung phát âm gần như 'quán' — đó là cái hũ, cái lon (罐).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.