- 缶phẫu(cái bình, cái vò)BỘ
- 夬quyết(quyết định, tách ra)HÌNH THANH
Chiếc bình bị tách vỡ ra thì sẽ bị khuyết, thiếu mất một phần.
vô não; ngu ngốc; không động não
vô não; ngu ngốc; không động não
Anh ta đúng là một người vô tâm.
ngốc nghếch; ba que (khẩu, chỉ người ồn ào vô duyên)
Anh ta đúng là một người ngốc nghếch.
Chiếc bình bị tách vỡ ra thì sẽ bị khuyết, thiếu mất một phần.
vô não; ngu ngốc; không động não
vô não; ngu ngốc; không động não
Anh ta đúng là một người vô tâm.
ngốc nghếch; ba que (khẩu, chỉ người ồn ào vô duyên)
Anh ta đúng là một người ngốc nghếch.
Chiếc bình bị tách vỡ ra thì sẽ bị khuyết, thiếu mất một phần.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.