Tới nội dung chính

缺德

缺德
quēdé
khuyết đức

thiếu đức; không có lương tâm

1 nghĩa#31458
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    thiếu đức; không có lương tâm

    • 。

      Anh ta làm chuyện này thật là thiếu đạo đức.

缺
quē
khuyết
BỘ THỦ⽸
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu