- 缶phẫu(cái bình, cái vò)BỘ
- 夬quyết(quyết định, tách ra)HÌNH THANH
Chiếc bình bị tách vỡ ra thì sẽ bị khuyết, thiếu mất một phần.
hở mép; môi thâm; khoé miệng hở
hở mép; môi thâm; khoé miệng hở
Anh ấy sinh ra đã bị sứt môi.
Chiếc bình bị tách vỡ ra thì sẽ bị khuyết, thiếu mất một phần.
hở mép; môi thâm; khoé miệng hở
hở mép; môi thâm; khoé miệng hở
Anh ấy sinh ra đã bị sứt môi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.