- 糹mịch(sợi tơ, chỉ)BỘ
- 敫kiểu(phát sáng, lan rộng)HÌNH THANH
Sợi tơ buộc vào mũi tên bắn ra xa, rồi thu nộp lại — đó là ý nghĩa của chữ 缴.
nộp hủy; tóm gom nộp hủy
nộp hủy; tóm gom nộp hủy
Vui lòng nộp hộ chiếu cũ để hủy.
Sợi tơ buộc vào mũi tên bắn ra xa, rồi thu nộp lại — đó là ý nghĩa của chữ 缴.
Kim loại bị mài nhỏ dần đến tan biến, như bạc tiêu tan theo năm tháng.
nộp hủy; tóm gom nộp hủy
nộp hủy; tóm gom nộp hủy
Vui lòng nộp hộ chiếu cũ để hủy.
Sợi tơ buộc vào mũi tên bắn ra xa, rồi thu nộp lại — đó là ý nghĩa của chữ 缴.
Kim loại bị mài nhỏ dần đến tan biến, như bạc tiêu tan theo năm tháng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.