缴销

缴销
jiǎoxiāo
kiểu tiêu

nộp hủy; tóm gom nộp hủy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nộp hủy; tóm gom nộp hủy

    • Vui lòng nộp hộ chiếu cũ để hủy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mịch(sợi tơ, chỉ)BỘ
  • kiểu(phát sáng, lan rộng)HÌNH THANH

Sợi tơ buộc vào mũi tên bắn ra xa, rồi thu nộp lại — đó là ý nghĩa của chữ 缴.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.