缴获

缴获
jiǎohuò
kiểu hoạch

vây bắt; bắt vây

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    vây bắt; bắt vây

    • Họ đã thu giữ được rất nhiều vũ khí.

  2. động từ

    giành; cướp; đoạt

    • Họ đã tịch thu vũ khí của kẻ thù.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mịch(sợi tơ, chỉ)BỘ
  • kiểu(phát sáng, lan rộng)HÌNH THANH

Sợi tơ buộc vào mũi tên bắn ra xa, rồi thu nộp lại — đó là ý nghĩa của chữ 缴.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.