缮清

缮清
shànqīng
thiện thanh

chép sạch; làm bản sạch

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chép sạch; làm bản sạch

    • Xin bạn hãy sao chép sạch sẽ tài liệu này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.