缤纷

缤纷
bīnfēn
tân phân

đa dạng; phong phú; rực rỡ

HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    đa dạng; phong phú; rực rỡ

    • Thế giới thật muôn màu muôn vẻ.

  2. tính từ

    phong phú; đa dạng; sặc sỡ

    • Thế giới thật đa dạng và đầy màu sắc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.