缟素

缟素
gǎo
cảo tố

trắng tang; áo tang trắng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trắng tang; áo tang trắng

    • Cô ấy mặc đồ tang trắng, trông rất buồn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.