缚手缚脚

缚手缚脚
shǒujiǎo
buộc thủ buộc cước

tuyến độc; tuyến nọc độc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    tuyến độc; tuyến nọc độc

    • Anh ấy làm việc luôn bị ràng buộc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.