缔结

缔结
jié
đế kết

kết thúc; ký kết

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    kết thúc; ký kết

    • Họ đã ký kết hiệp ước hòa bình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.