绽线

绽线
zhànxiàn
trán tuyến

vỡ chỉ; toác chỉ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    vỡ chỉ; toác chỉ

    • Chiếc áo này bị bung chỉ rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.