综计

综计
zōng
tổng kế

tổng cộng; tính chung

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tổng cộng; tính chung

    • Xin hãy tổng kết tất cả các chi phí.

  2. động từ

    tính tổng cộng; cộng dồn

    • Xin hãy tổng kết những con số này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.