维特

维特
Wéi
duy đặc

tử tù; tù nhân chờ thi hành án tử hình

2 nghĩa#11262
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tử tù; tù nhân chờ thi hành án tử hình

    • Werther là một cái tên của Đức.

  2. danh từ

    Vệ Thặc

    法国作曲家马斯奈创作的歌剧作品Fǎguó zuòqūjiā Mǎsīnài chuàngzuò de gējù zuòpǐn

    • Werther là vở opera của Massenet.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.