维拉

维拉
Wéi
duy lạp

người chết; xác chết

1 nghĩa#8088
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người chết; xác chết

    中土世界的一个古老强大的神灵zhōngtǔ shìjiè de yīgè gǔlǎo qiángdà de shénlíng

    • Vala là một chủng tộc trong tiểu thuyết của Tolkien.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.