绳结

绳结
shéngjié
thừng kết

cài; buộc; khuy; khóa; trừ (tiền); bắt giữ

1 nghĩa#44298
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cài; buộc; khuy; khóa; trừ (tiền); bắt giữ

    • Cái nút thắt này rất chặt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.