/
绰
绰
xước
⽷bộ mịch · 11 nét(dạng kết hợp) rộng rãi; dư dả
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
(dạng kết hợp) rộng rãi; dư dả
- 。
Căn phòng này rất rộng rãi.
- 貳形tính từ
(văn) duyên dáng; uyển chuyển
- 參动động từ
dư; rộng (dùng trong "biệt danh" và "tên gọi")
绰
xước
⽷bộ mịch · 11 nétgiật; nắm; bắt
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
giật; nắm; bắt
- 。
Anh ta vớ lấy một con dao.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
绰
Phồn thể綽
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
(dạng kết hợp) rộng rãi; dư dả
- 。
Căn phòng này rất rộng rãi.
- 貳形tính từ
(văn) duyên dáng; uyển chuyển
- 參动động từ
dư; rộng (dùng trong "biệt danh" và "tên gọi")
绰
Phồn thể綽
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
giật; nắm; bắt
- 。
Anh ta vớ lấy một con dao.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 给gěicho; tặng; đưa cho; (giới từ) cho, vì, đối với; (trợ từ) bị, được (dùng trong câ
- 才cáitài năng; năng lực
- 总zǒngchung; tổng; toàn bộ
- 约yuēhẹn; ước hẹn
- 累lèimệt; mệt mỏi
- 线xiànchỉ; sợi; đường (kẻ); tuyến
- 组zǔtạo thành; cấu thành
- 红hóngđỏ; son; đan sa (chu sa)
- 绑bǎngkhông phân thắng bại; hòa (không phân được thắng thua)
- 系xìchế độ; hệ thống; quy định
- 丝sīlụa; vải lụa
- 紧jǐnchặt chẽ; nghiêm ngặt