Tới nội dung chính

绰

绰
chuò
xước
⽷bộ mịch · 11 nét

(dạng kết hợp) rộng rãi; dư dả

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    (dạng kết hợp) rộng rãi; dư dả

    • 。

      Căn phòng này rất rộng rãi.

  2. 貳形tính từ

    (văn) duyên dáng; uyển chuyển

  3. 參动động từ

    dư; rộng (dùng trong "biệt danh" và "tên gọi")

绰
chāo
xước
BỘ THỦ⽷
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu