焯
焯
trác
⽕bộ hoả · 12 nétchần; trụng sơ qua nước sôi
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
chần; trụng sơ qua nước sôi
- 。
Chần rau một chút.
Đang tải…
焯
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
chần; trụng sơ qua nước sôi
- 。
Chần rau một chút.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.