绯红

绯红
fēihóng
phi hồng

đỏ tươi; đỏ rực; màu đỏ thắm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    đỏ tươi; đỏ rực; màu đỏ thắm

    • Má cô ấy đỏ ửng.

  2. tính từ

    màu đỏ thẫm; màu đỏ đậm

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.