绮语

绮语
ỷ ngữ

hoa mỹ; lời nói hoa trà; (Phật) tà ngôn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hoa mỹ; lời nói hoa trà; (Phật) tà ngôn

    • Anh ấy thích viết văn hoa mỹ.

  2. danh từ

    lời lẽ hoa mỹ; văn chương về tình ái

    • Anh ấy thích đọc truyện tình yêu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.