绮衣

绮衣
ỷ y

cặn bã; cặn dư; phế thải

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cặn bã; cặn dư; phế thải

    • Cô ấy mặc quần áo đẹp, rất xinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.