统读

统读
tǒng
thống độc

đọc chuẩn; phát âm thống nhất

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đọc chuẩn; phát âm thống nhất

    • Chữ này chỉ có một cách đọc thống nhất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.