统管

统管
tǒngguǎn
thống quản

thống quản; quản lý thống nhất

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thống quản; quản lý thống nhất

    • Bộ phận này quản lý tất cả các dự án.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.