统筹

统筹
tǒngchóu
thống trù

bước; bộ (đơn vị đo)

HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    bước; bộ (đơn vị đo)

    • Chúng ta cần lập kế hoạch tổng thể.

  2. động từ

    bước; bộ (đơn vị đo)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.