统独

统独
tǒng
thống độc

thống nhất và độc lập

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thống nhất và độc lập

    • Vấn đề thống nhất và độc lập rất phức tạp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.