统建

统建
tǒngjiàn
thống kiến

xây dựng theo kế hoạch nhà nước; xây dựng tập trung

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xây dựng theo kế hoạch nhà nước; xây dựng tập trung

    • Khu dân cư này được xây dựng theo dự án của chính phủ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.