绝经

绝经
juéjīng
tuyệt kinh

thời kỳ mãn kinh; tuổi mãn kinh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thời kỳ mãn kinh; tuổi mãn kinh

    • Cô ấy đã mãn kinh rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao cắt đứt sợi tơ là hình ảnh của sự tuyệt đứt hoàn toàn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.