Tới nội dung chính

络绎不绝

络绎不绝
luòyìbùjué
lạc dịch bất tuyệt

ngồi thẳng lưng nghiêm trang [thành ngữ]

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    ngồi thẳng lưng nghiêm trang [thành ngữ]

    • 。

      Du khách đến không ngớt.

络
lào
lạc
BỘ THỦ⽷
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu