Tới nội dung chính

绎

绎
yì
dịch
⽷bộ mịch · 8 nét

không ngừng; liên tục

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    không ngừng; liên tục

    • 。

      Câu chuyện này có thể suy ra nhiều đạo lý.

  2. 貳动động từ

    phiên dịch (miệng); thông dịch

    • 。

      Anh ấy giỏi diễn giải những lý thuyết phức tạp.

  3. 參动động từ

    khai thác; giải thích; diễn đạt

    • 。

      Anh ấy có thể làm sáng tỏ sự thật của vấn đề.

  4. 肆动động từ

    kéo sợi tơ (cũ)

绎
yì
dịch
BỘ THỦ⽷
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu