给水

给水
shuǐ
cấp thuỷ

cung cấp nước

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    cung cấp nước

    • Thành phố này thiếu nước.

  2. động từ

    cấp nước; cung cấp nước

    • Hệ thống này có thể cấp nước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cho đi là dùng sợi tơ kết nối hai bên lại với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.