绗缝

绗缝
hángféng
hàng phùng

may mũi; khâu lót

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    may mũi; khâu lót

    • Cô ấy thích chần bông.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.