结肠

结肠
jiécháng
kết tràng

đại tràng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đại tràng

    • Đại tràng là một phần của hệ tiêu hóa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.