结结巴巴

结结巴巴
jiējiēba
kết kết ba ba

nói lắp bắp; lẩm bẩm [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    nói lắp bắp; lẩm bẩm [thành ngữ]

    • Anh ấy lắp bắp không nói nên lời.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.