- 糹mịch(sợi tơ, dây)BỘ
- 邦bang(nước, quốc gia)HÌNH THANH
Dùng dây tơ để trói buộc, âm đọc gần giống 'bang' (邦).
buộc; ràng buộc; hệ (trong tổ chức)
buộc; ràng buộc; hệ (trong tổ chức)
Xin hãy buộc chặt những thứ này.
băng bó; bó buộc (vết thương)
võ sĩ; samurai
Chương trình này cần được ràng buộc.
Dùng dây tơ để trói buộc, âm đọc gần giống 'bang' (邦).
buộc; ràng buộc; hệ (trong tổ chức)
buộc; ràng buộc; hệ (trong tổ chức)
Xin hãy buộc chặt những thứ này.
băng bó; bó buộc (vết thương)
võ sĩ; samurai
Chương trình này cần được ràng buộc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.