组词

组词
tổ từ

ghép từ; tạo từ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    ghép từ; tạo từ

    • Từ này có thể kết hợp thành từ khác không?

  2. động từ

    thành lập từ; tạo từ

    • Từ này có thể tạo thành từ không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.