组字

组字
tổ tự

tổ hợp chữ; cách tạo chữ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tổ hợp chữ; cách tạo chữ

    • Từ này được tạo thành như thế nào?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.