组块

组块
kuài
tổ khối

cắt; chặn; đoạn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cắt; chặn; đoạn

    • Khối này có nghĩa là gì?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.