练字

练字
liàn
luyện tự

luyện chữ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    luyện chữ

    • Tôi luyện chữ mỗi ngày.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Luyện tập như kéo sợi tơ, chọn lọc kỹ từng sợi cho thật mịn màng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.