线锯

线锯
xiàn
tuyến cưa

cưa lọng; cưa dây

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. cưa lọng; cưa dây

  2. cưa lọng; cưa đường cong

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
线

Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.